郵展
bưu triển
Hán Việt: bưu triển · Pinyin: yóu zhǎn
Tổng quan
triển lãm tem
Nghĩa
Việt
- Cihui triển lãm tem
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 郵票展覽會。如:「郵政博物館除定期舉行郵展外,另外還有一些專題展示會。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 集邮展览:国际~。
Eng
- CC-CEDICT philatelic exhibition
- Cihui 郵展 óu-zhǎn ab. yóupiào zhǎnlǎn