郵巡 yóu xún · bưu tuần Hán Việt: bưu tuần · Pinyin: yóu xún Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 巡 (tuần)Pinyinyóu xúnHán Việtbưu tuầnCấu tạo郵 + 巡 · bưu + tuần nghĩa thành phần: bưu + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 馆驿巡察官。Tân Hoa Tự Điển 1.馆驿巡察官。