郵電
bưu điện
Hán Việt: bưu điện · Pinyin: yóu diàn
Tổng quan
bưu chính viễn thông
Nghĩa
Việt
- Cihui bưu chính viễn thông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指郵政和電信。如:「人與人之間的距離由於郵電事業的發達而日益縮短。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 邮政﹑电信的并称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.邮政﹑电信的并称。
Eng
- CC-CEDICT post and telecommunications
- Cihui post and telecommunications