郵籤

yóu qiān bưu thiêm

Hán Việt: bưu thiêm · Pinyin: yóu qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (bưu) + (thiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"邮籸"; 驿馆驿船等夜间报时的更筹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邮籸"。 2.驿馆驿船等夜间报时的更筹。