郵置 yóu zhì · bưu trí Hán Việt: bưu trí · Pinyin: yóu zhì Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 置 (trí)Pinyinyóu zhìHán Việtbưu tríCấu tạo郵 + 置 · bưu + trí nghĩa thành phần: bưu + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驿站; 指邮政设施; 指投递书信的人; 邮寄。Tân Hoa Tự Điển 1.驿站。 2.指邮政设施。 3.指投递书信的人。 4.邮寄。