郵訂 bưu đính Hán Việt: bưu đính Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 訂 (đính)Hán Việtbưu đínhCấu tạo郵 + 訂 · bưu + đính nghĩa thành phần: bưu + đính Nghĩa EngCihui 郵訂 óudìng* v. subscribe (to a magazine/etc.) through the mail