郵資

yóu zī bưu tư

Hán Việt: bưu tư · Pinyin: yóu zī

Tổng quan

bưu phí

Cấu tạo: (bưu) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bưu phí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寄送信件、包裹等所支付的費用。也稱為「郵費」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邮电局按规定数额向寄邮件的人所收的费用; 方言。邮票。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邮电局按规定数额向寄邮件的人所收的费用。 2.方言。邮票。

Eng

  • CC-CEDICT postage
  • Cihui postage