郵運 bưu vận Hán Việt: bưu vận Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 運 (vận)Hán Việtbưu vậnCấu tạo郵 + 運 · bưu + vận nghĩa thành phần: bưu + vận Nghĩa EngCihui 郵運 óuyùn v. deliver by mail ◆n. mail transportation