郵鈔 yóu chāo · bưu sao Hán Việt: bưu sao · Pinyin: yóu chāo Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 鈔 (sao)Pinyinyóu chāoHán Việtbưu saoCấu tạo郵 + 鈔 · bưu + sao nghĩa thành phần: bưu + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。即邮票。详"邮票"。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即邮票。详"邮票"。