郵鈴

yóu líng bưu linh

Hán Việt: bưu linh · Pinyin: yóu líng

Tổng quan

Cấu tạo: (bưu) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时邮人用以表示邮传信号的铃铎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时邮人用以表示邮传信号的铃铎。