郵館 yóu guǎn · bưu quán Hán Việt: bưu quán · Pinyin: yóu guǎn Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 館 (quán)Pinyinyóu guǎnHán Việtbưu quánCấu tạo郵 + 館 · bưu + quán nghĩa thành phần: bưu + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 馆驿,传舍。Tân Hoa Tự Điển 1.馆驿,传舍。EngCihui 郵館 yóuguǎn p.w. inn