邳張 pī zhāng · bi trương Hán Việt: bi trương · Pinyin: pī zhāng Tổng quan Cấu tạo: 邳 (bi) + 張 (trương)Pinyinpī zhāngHán Việtbi trươngCấu tạo邳 + 張 · bi + trương nghĩa thành phần: bi + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛大张设。Tân Hoa Tự Điển 1.盛大张设。