邴邴 bǐng bǐng Pinyin: bǐng bǐng Tổng quan Cấu tạo: 邴 + 邴Pinyinbǐng bǐngCấu tạo邴 + 邴 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 愉悅的樣子。《莊子.大宗師》:「邴邴乎其似喜乎?崔乎其不得已乎?」MainlandTân Hoa Tự Điển 舒畅而喜悦的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.舒畅而喜悦的样子。