鄒子 zōu zi · trâu tử Hán Việt: trâu tử · Pinyin: zōu zi Tổng quan Cấu tạo: 鄒 (trâu) + 子 (tử)Pinyinzōu ziHán Việttrâu tửCấu tạo鄒 + 子 · trâu + tử nghĩa thành phần: trâu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指战国齐人邹衍。Tân Hoa Tự Điển 1.指战国齐人邹衍。