鄒孟 zōu mèng · trâu mạnh Hán Việt: trâu mạnh · Pinyin: zōu mèng Tổng quan Cấu tạo: 鄒 (trâu) + 孟 (mạnh)Pinyinzōu mèngHán Việttrâu mạnhCấu tạo鄒 + 孟 · trâu + mạnh nghĩa thành phần: trâu + mạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孟子为邹人,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.孟子为邹人,故称。