鄒搜 zōu sōu · trâu sưu Hán Việt: trâu sưu · Pinyin: zōu sōu Tổng quan Cấu tạo: 鄒 (trâu) + 搜 (sưu)Pinyinzōu sōuHán Việttrâu sưuCấu tạo鄒 + 搜 · trâu + sưu nghĩa thành phần: trâu + sưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容容貌难看; 犹言过分。Tân Hoa Tự Điển 1.形容容貌难看。 2.犹言过分。