鄒查 zōu chá · trâu tra Hán Việt: trâu tra · Pinyin: zōu chá Tổng quan Cấu tạo: 鄒 (trâu) + 查 (tra)Pinyinzōu cháHán Việttrâu traCấu tạo鄒 + 查 · trâu + tra nghĩa thành phần: trâu + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小语声; 凶狠貌。Tân Hoa Tự Điển 1.小语声。 2.凶狠貌。