鄴宮 yè gōng · nghiệp cung Hán Việt: nghiệp cung · Pinyin: yè gōng Tổng quan Cấu tạo: 鄴 (nghiệp) + 宮 (cung)Pinyinyè gōngHán Việtnghiệp cungCấu tạo鄴 + 宮 · nghiệp + cung nghĩa thành phần: nghiệp + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指邺京宫殿; 特指魏王世子曹丕所居之宫。Tân Hoa Tự Điển 1.指邺京宫殿。 2.特指魏王世子曹丕所居之宫。