鄰畺

lín jiāng

Pinyin: lín jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"邻畺"; 边疆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邻畺"。 2.边疆。