邾娄

chu lâu

Hán Việt: chu lâu

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (lâu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。在今山東省曲阜縣東稍南。即春秋時邾國,戰國時改稱鄒。