郅隆

zhì lóng chất long

Hán Việt: chất long · Pinyin: zhì lóng

Tổng quan

thịnh vượng

Cấu tạo: (chất) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịnh vượng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最為隆盛。《文選.司馬相如.封禪文》:「文王改制,爰周郅隆。」

Eng

  • CC-CEDICT prosperous
  • Cihui prosperous