郊學

jiāo xué giao học

Hán Việt: giao học · Pinyin: jiāo xué

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代设在远郊百里之内的小学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代设在远郊百里之内的小学。