郊薮 giao tẩu Hán Việt: giao tẩu Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 薮 (tẩu)Hán Việtgiao tẩuCấu tạo郊 + 薮 · giao + tẩu nghĩa thành phần: giao + tẩu