郊裏 jiāo lǐ · giao lí Hán Việt: giao lí · Pinyin: jiāo lǐ Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 裏 (lí)Pinyinjiāo lǐHán Việtgiao líCấu tạo郊 + 裏 · giao + lí nghĩa thành phần: giao + lí