郊裏

jiāo lǐ giao lí

Hán Việt: giao lí · Pinyin: jiāo lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代指远郊至国中六乡居民所居之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代指远郊至国中六乡居民所居之处。