鄭風 zhèng fēng · trịnh phong Hán Việt: trịnh phong · Pinyin: zhèng fēng Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 風 (phong)Pinyinzhèng fēngHán Việttrịnh phongCấu tạo鄭 + 風 · trịnh + phong nghĩa thành phần: trịnh + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指郑公风; 《诗》十五国风之一。Tân Hoa Tự Điển 1.指郑公风。 2.《诗》十五国风之一。