郟鄏 jiá rǔ · giáp nhục Hán Việt: giáp nhục · Pinyin: jiá rǔ Tổng quan Cấu tạo: 郟 (giáp) + 鄏 (nhục)Pinyinjiá rǔHán Việtgiáp nhụcCấu tạo郟 + 鄏 · giáp + nhục nghĩa thành phần: giáp + nhục