郡伯 jùn bó · quận bá Hán Việt: quận bá · Pinyin: jùn bó Tổng quan Cấu tạo: 郡 (quận) + 伯 (bá)Pinyinjùn bóHán Việtquận báCấu tạo郡 + 伯 · quận + bá nghĩa thành phần: quận + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爵名。金置。元因之。明清时亦称知府为郡伯。Tân Hoa Tự Điển 1.爵名。金置。元因之。明清时亦称知府为郡伯。