郡合

jùn hé quận hợp

Hán Việt: quận hợp · Pinyin: jùn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (quận) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"郡阁"; 借指郡守的府院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"郡阁"。 2.借指郡守的府院。