郡將 jùn jiāng·quận tương Hán Việt: quận tương · Pinyin: jùn jiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.郡守。郡守兼领武事,故称。 Cấu tạo: 郡 (quận) + 將 (tương)Pinyinjùn jiāngHán Việtquận tươngTừ loạidanhCấu tạo郡 + 將 · quận + tương nghĩa thành phần: quận + tương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan chức quận Từ liên quan Gần nghĩa將樂 · 將令 · 將會 · 將伯 · 将佐 · 将兵 · 将养 · 將軍