郡庠

jùn xiáng quận tường

Hán Việt: quận tường · Pinyin: jùn xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (quận) + (tường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 科舉時代稱府學為「郡庠」。元.王惲〈謁武惠魯公林墓〉詩:「清秩銓華省,群英萃郡庠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举时代称府学为郡庠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举时代称府学为郡庠。

Eng

  • Cihui 郡庠 ùnxiáng n. <trad.> prefectural academy