郡課 jùn kè · quận khóa Hán Việt: quận khóa · Pinyin: jùn kè Tổng quan Cấu tạo: 郡 (quận) + 課 (khóa)Pinyinjùn kèHán Việtquận khóaCấu tạo郡 + 課 · quận + khóa nghĩa thành phần: quận + khóa