郡試 jùn shì · quận thí Hán Việt: quận thí · Pinyin: jùn shì Tổng quan Cấu tạo: 郡 (quận) + 試 (thí)Pinyinjùn shìHán Việtquận thíCấu tạo郡 + 試 · quận + thí nghĩa thành phần: quận + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代谓各郡于岁终讲武校猎以简选材勇之士为郡试。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代谓各郡于岁终讲武校猎以简选材勇之士为郡试。