部婁 bộ lâu Hán Việt: bộ lâu Tổng quan Đống đất. Gò đất Cấu tạo: 部 (bộ) + 娄 (lâu)Hán Việtbộ lâuTừ loạidanhCấu tạo部 + 娄 · bộ + lâu nghĩa thành phần: bộ + lâu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đống đất Từ liên quan Gần nghĩa娄子 · 娄宿 · 娄底 · 娄星 · 娄烦 · 婁勒 · 婁指 · 部下