部县 bộ huyền Hán Việt: bộ huyền Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 县 (huyền)Hán Việtbộ huyềnCấu tạo部 + 县 · bộ + huyền nghĩa thành phần: bộ + huyền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 被統率管轄的縣邑。《後漢書.卷四一.第五鍾離宋寒列傳.鍾離意》:「時部縣亭長有受人酒禮者,府下記案考之。」