郭堑 quách tiệm Hán Việt: quách tiệm Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 堑 (tiệm)Hán Việtquách tiệmCấu tạo郭 + 堑 · quách + tiệm nghĩa thành phần: quách + tiệm