郭汾阳 quách phần dương Hán Việt: quách phần dương Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 汾 (phần) + 阳 (dương)Hán Việtquách phần dươngCấu tạo郭 + 汾 + 阳 · quách + phần + dương nghĩa thành phần: quách + phần + dương