郭汾阳 quách phần dương Hán Việt: quách phần dương Tổng quan Cấu tạo: 郭 (quách) + 汾 (phần) + 阳 (dương)Hán Việtquách phần dươngCấu tạo郭 + 汾 + 阳 · quách + phần + dương nghĩa thành phần: quách + phần + dương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。指唐朝名將郭子儀,曾平定安史之亂。參見「郭子儀」條。清.袁枚〈謁岳王墓〉詩:「天意小朝廷已定,那容公作郭汾陽。」