郵候 yóu hòu · bưu hậu Hán Việt: bưu hậu · Pinyin: yóu hòu Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 候 (hậu)Pinyinyóu hòuHán Việtbưu hậuCấu tạo郵 + 候 · bưu + hậu nghĩa thành phần: bưu + hậu