郵吏

yóu lì bưu lại

Hán Việt: bưu lại · Pinyin: yóu lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bưu) + (lại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱驛傳小官。宋.蘇軾〈太白山下早行至橫渠鎮書崇壽院壁〉詩:「奔走煩郵吏,安閑愧老僧。」

Eng

  • Cihui 郵吏 yóulì n. courier clerk M:ge/¹míng