郵報

yóu bào bưu báo

Hán Việt: bưu báo · Pinyin: yóu bào

Tổng quan

Bưu báo (trong tên một tờ báo)

Cấu tạo: (bưu) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bưu báo (trong tên một tờ báo)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邸报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邸报。

Eng

  • CC-CEDICT Post (in the name of a newspaper)
  • Cihui Post (in the name of a newspaper)