郵市

yóu shì bưu thị

Hán Việt: bưu thị · Pinyin: yóu shì

Tổng quan

thị trường tem

Cấu tạo: (bưu) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị trường tem

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 买卖邮品的市场;指邮品的行市:~低迷。

Eng

  • CC-CEDICT philatelic market
  • Cihui philatelic market