郵檢 yóu jiǎn · bưu kiểm Hán Việt: bưu kiểm · Pinyin: yóu jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 檢 (kiểm)Pinyinyóu jiǎnHán Việtbưu kiểmCấu tạo郵 + 檢 · bưu + kiểm nghĩa thành phần: bưu + kiểm