郵片

yóu piàn bưu phiến

Hán Việt: bưu phiến · Pinyin: yóu piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bưu) + (phiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專供書寫文字,不必封函,即可交寄的郵件。也稱為「明信片」。

Eng

  • Cihui 郵片 óupiàn n. postcard M:¹zhāng