郵花
bưu hoa
Hán Việt: bưu hoa · Pinyin: yóu huā
Tổng quan
(phương ngữ) tem (bưu chính)
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) tem (bưu chính)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黏貼在信件上的印花紙片。為已繳納郵費的憑證。也稱為「郵票」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。即邮票。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即邮票。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) (postage) stamp
- Cihui (dialect) (postage) stamp