郵袋
bưu đại
Hán Việt: bưu đại · Pinyin: yóu dài
Tổng quan
túi thư
Nghĩa
Việt
- Cihui túi thư
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 装邮件的囊袋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.装邮件的囊袋。
Eng
- CC-CEDICT mailbag
- Cihui mailbag
ja
- JMdict mailbag
Hán Việt: bưu đại · Pinyin: yóu dài
túi thư