郵費
bưu phí
Hán Việt: bưu phí · Pinyin: yóu fèi
Tổng quan
bưu phí
Nghĩa
Việt
- Cihui bưu phí
- Cihui bưu phí bưu phí ☆Tiền trả cho việc gửi thư từ đồ vật.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 郵寄信件或物品所花的費用。也稱為「郵資」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即邮资。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即邮资。
Eng
- CC-CEDICT postage
- Cihui postage