郵購
bưu cấu
Hán Việt: bưu cấu · Pinyin: yóu gòu
Tổng quan
mua qua bưu điện | đặt hàng qua thư
Nghĩa
Việt
- Cihui mua qua bưu điện | đặt hàng qua thư
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以郵寄的方式購買物品。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通过邮递购买(售货部门接到汇款后把货物寄给购货人)。
Eng
- CC-CEDICT to purchase by mail; to mail-order
- Cihui to purchase by mail; to mail-order