郵路

yóu lù bưu lộ

Hán Việt: bưu lộ · Pinyin: yóu lù

Tổng quan

Cấu tạo: (bưu) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 郵路 óulù* n. mail route; postal network M:¹tiáo