郵迷

yóu mí bưu mê

Hán Việt: bưu mê · Pinyin: yóu mí

Tổng quan

người sưu tầm tem | nhà sưu tầm tem

Cấu tạo: (bưu) + (mê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sưu tầm tem | nhà sưu tầm tem

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜欢集邮而入迷的人。

Eng

  • CC-CEDICT stamp collector|philatelist
  • Cihui stamp collector/philatelist